| Phương thức in | In nhiệt trực tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 200mm/s |
| Độ phân giải | 180dpi |
| Khổ in tối đa | 80mm |
| Giao tiếp chuẩn | USB, Ethernet, Cash Drawer |
| Dao cắt tích hợp | Có |
| Nguồn điện | 100 – 240VAC 50 – 60MHz thông qua Adapter 24VDC |
| Độ bền bộ phần tiêu hao |
|
| Mã vạch hỗ trợ | Các loại mã vạch 1D & 2D chuẩn hóa quốc tế |
| Driver hỗ trợ | Windows 32 & 64bits (2012, 8, 7, 2008, Vista, XP, 2003), Windows CE & Mobile, Linux, Mac, OPOS, JavaPOS, iOS, Android |
| Tùy chọn phụ kiện | Bộ phát âm thanh khi in |
| Tính năng môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 5oC đến 40oC, |

